Bản dịch của từ 𩪑 trong tiếng Việt

𩪑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𩪑 (Danh từ)

suǒ
01

Cùng nghĩa với chữ '' (khóa) – vật để khóa cửa, giữ an toàn (giống như chiếc 'sở' giữ chặt)

同“锁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩪑
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶乚乚乚丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép