Bản dịch của từ 𩪗 trong tiếng Việt

𩪗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𩪗 (Danh từ)

jué
01

Xương cụt, phần cuối cùng của cột sống như cái đuôi nhỏ bé (nhớ câu 'đuôi khoát khoát').

尾椎骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩪗
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【KHOÁT】
Các biến thể:
𩪜
Hình thái radical:
⿰,骨,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丿丶丿一乚丨丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép