Bản dịch của từ 𩪛 trong tiếng Việt

𩪛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𩪛 (Danh từ)

01

Đầu mũi tên làm bằng xương (như mũi tên xương của người xưa).

骨制的箭头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩪛
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
𩕟
Hình thái radical:
⿰,骨,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép