ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩪞
Bảng phân tích âm vị 𩪞
Sǔn
〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm là sụn, [danh từ] sụn. [động từ] (do tuổi tác, mệt mỏi…) uốn cong, uốn cong.
〈越南释义〉读音sụn,[名词]软骨。[动词](因年龄、劳累等原因)弯曲,累弯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép