Bản dịch của từ 𩪞 trong tiếng Việt

𩪞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𩪞 (Danh từ)

sǔn
01

〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm là sụn, [danh từ] sụn. [động từ] (do tuổi tác, mệt mỏi…) uốn cong, uốn cong.

〈越南释义〉读音sụn,[名词]软骨。[动词](因年龄、劳累等原因)弯曲,累弯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩪞
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỤN】
Hình thái radical:
⿰,骨,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚一一乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép