ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩪦
Bảng phân tích âm vị 𩪦
Suǐ
Cùng nghĩa với “髓” (tủy), phần mỡ nằm trong xương, như “tủy xương” – dễ nhớ vì tủy là phần mềm, béo trong xương.
同“髓”。《説文•骨部》:“𩪦,骨中脂也。从骨,𩩜聲。”段玉裁注:“𩪦,隸作髓。”《漢書•郊祀志下》:“先鬻鶴𩪦毒、冒、犀玉二十餘物漬種。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép