Bản dịch của từ 𩪩 trong tiếng Việt

𩪩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𩪩 (Tính từ)

huì
01

Giống như chữ '𩪣', thường dùng trong các từ liên quan đến cá hoặc sinh vật biển (nhớ đến 'hối' như cá hối trong tiếng Việt).

同“𩪣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩪩
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,⿳,⿳,亠,丷,冖,中,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶一丶丿丶乚丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép