ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩪮
Bảng phân tích âm vị 𩪮
Mǒ
Bệnh rò rỉ, giống như nước rỉ ra từ vết thương (dễ nhớ như 'mỗ' rỉ ra giọt nước)
漏病。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép