Bản dịch của từ 𩪮 trong tiếng Việt

𩪮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˇN/AN/AN/A

𩪮 (Danh từ)

01

Bệnh rò rỉ, giống như nước rỉ ra từ vết thương (dễ nhớ như 'mỗ' rỉ ra giọt nước)

漏病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩪮
Bính âm:
【mǒ】【ㄇㄛˇ】【MỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,麼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶一丿一丨丿乚一丨丿乚乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép