Bản dịch của từ 𩪷 trong tiếng Việt

𩪷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩪷 (Danh từ)

suǐ
01

Giống như '' (tủy), phần mềm bên trong xương, là tinh hoa của xương, nhớ như câu 'xương có tủy mới dẻo dai'.

同“髓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩪷
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,隨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép