Bản dịch của từ 𩪸 trong tiếng Việt
𩪸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𩪸 (Danh từ)
【lì】
01
Bệnh về xương, như xương bị tổn thương hoặc biến dạng (gợi nhớ 'lịch' như lịch sử xương bị tổn thương).
骨病。
Ví dụ
02
Trong cụm từ '赤骨𩪸' (xương đỏ lịch), nghĩa là nghèo đói cùng cực, không còn gì trong tay (tưởng tượng như xương đỏ trơ trọi, không gì che phủ).
〔赤骨𩪸〕同“赤骨歷”。赤贫,空无所有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
