Bản dịch của từ 𩪸 trong tiếng Việt

𩪸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𩪸 (Danh từ)

01

Bệnh về xương, như xương bị tổn thương hoặc biến dạng (gợi nhớ 'lịch' như lịch sử xương bị tổn thương).

骨病。

Ví dụ
02

Trong cụm từ '赤骨𩪸' (xương đỏ lịch), nghĩa là nghèo đói cùng cực, không còn gì trong tay (tưởng tượng như xương đỏ trơ trọi, không gì che phủ).

〔赤骨𩪸〕同“赤骨歷”。赤贫,空无所有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩪸
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,骨,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép