Bản dịch của từ 𩫃 trong tiếng Việt

𩫃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𩫃 (Danh từ)

yáo
01

Giống như chữ '𩫏', dùng để chỉ một loại cá hoặc sinh vật dưới nước (nhớ câu 'cá yáo bơi lội').

同“𩫏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩫃
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【YÁO】
Các biến thể:
𩫏
Hình thái radical:
⿱,⿳,亠,口,回,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép