Bản dịch của từ 𩫋 trong tiếng Việt

𩫋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠN/AN/AN/A

𩫋 (Động từ)

qiāo
01

Gõ, đập nhẹ tạo âm thanh (giống như từ 'gõ' trong tiếng Việt).

同“敲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ '' (một chữ ít dùng, liên quan đến lông hoặc rối).

疑同“毃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩫋
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,高,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép