Bản dịch của từ 𩫚 trong tiếng Việt

𩫚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𩫚 (Danh từ)

háo
01

Giống như chữ “𩫕”, chỉ loại lông bờm heo dài như ống bút (dễ nhớ: heo có bờm như ống bút, chữ này dùng để mô tả đặc điểm đó).

同“𩫕”。《説文•㣇部》:“𩫕,豕鬣如筆管者。出南郡。从㣇,高聲。”《康熙字典•高部》:“𩫚,《説文》𩫕本字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩫚
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,高,㣇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一乚乚一丿乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép