Bản dịch của từ 𩫝 trong tiếng Việt

𩫝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𩫝 (Danh từ)

bēi
01

Giống như chữ “𩫮”, là chữ cổ trong văn bản籀文, chỉ phần đất cao hoặc bờ đất (như bờ đê, bờ ruộng).

同“𩫮”。籀文“陴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩫝
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÊI】
Hình thái radical:
⿰,高,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép