Bản dịch của từ 𩫮 trong tiếng Việt

𩫮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𩫮 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là bờ đất cao, bờ đê hoặc bờ thành (giúp nhớ: '' đọc là 'bì', hình tượng bờ đất cao như bức tường chắn nước).

同“陴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩫮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
陴, 𩯰
Hình thái radical:
⿰,𩫖,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一一丨乚一乚丨丨丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép