Bản dịch của từ 𩫸 trong tiếng Việt

𩫸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𩫸 (Danh từ)

01

髭𩫸〕râu mép, phần lông mọc quanh miệng (như râu quai nón của ông già) dễ nhớ vì 'lực' giúp giữ râu chắc như lực lượng bảo vệ.

〔髭~〕胡须。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩫸
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Hình thái radical:
⿱,髟,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép