ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩫻
Bảng phân tích âm vị 𩫻
Jī
〔~𩫵〕chỉ bộ phận sinh dục nam, dễ nhớ như tiếng gọi thân mật trong tiếng Việt.
〔~𩫵〕男人生殖器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép