Bản dịch của từ 𩫾 trong tiếng Việt

𩫾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𩫾 (Danh từ)

01

〔~〕cũng gọi là “丫环”, chỉ người hầu gái, cô giúp việc trong nhà (nhớ như “a” giúp việc).

〔~环〕同“丫环”,婢女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩫾
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿱,髟,丫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép