ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩬏
Bảng phân tích âm vị 𩬏
Xiāo
Tóc che phủ mắt, như mái tóc dài che khuất tầm nhìn (giống như 'tiêu' trong 'tiêu điều' che phủ, che khuất).
髮覆目也。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép