Bản dịch của từ 𩬙 trong tiếng Việt

𩬙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𩬙 (Danh từ)

01

Tóc giả búi cao như búi tóc của phụ nữ xưa (giúp nhớ chữ này liên quan đến tóc búi)

假髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tóc búi để lộ ra ngoài, kiểu tóc búi hở (dễ nhớ vì 'lộ' như tóc búi lộ ra)

露髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩬙
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿱,髟,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép