Kiểu tóc của các cô gái thời xưa, tóc ngắn ngang lông mày, phần tóc trên buộc lệch sang một bên như búi nhỏ (giúp nhớ: 'mâu' như mái tóc mượt mà của thiếu nữ xưa).
古代少女短发齐眉、顶心长发束扎为偏髻的一种发式。
Ví dụ
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
䯶
Hình thái radical:
⿱,髟,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
髟
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép