Bản dịch của từ 𩬞 trong tiếng Việt

𩬞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𩬞 (Danh từ)

máo
01

Kiểu tóc của các cô gái thời xưa, tóc ngắn ngang lông mày, phần tóc trên buộc lệch sang một bên như búi nhỏ (giúp nhớ: 'mâu' như mái tóc mượt mà của thiếu nữ xưa).

古代少女短发齐眉、顶心长发束扎为偏髻的一种发式。

Ví dụ
𩬞
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép