ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩬠
Bảng phân tích âm vị 𩬠
Tāi
[~𩬳] kiểu tóc giả của phụ nữ, giống như búi tóc giả để trang điểm cho đẹp (giống như 'thái' tóc để tạo kiểu).
[~𩬳]婦女假髻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép