Bản dịch của từ 𩬲 trong tiếng Việt
𩬲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𩬲 (Danh từ)
【tì】
01
Giống như chữ “鬄”, chỉ tóc giả dùng để đội lên đầu (giúp nhớ: thế tóc giả làm đẹp).
同“鬄”。假髮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tóc trên đầu, phần tóc thật của con người (như tóc trên đầu của ta).
頭髮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
