Bản dịch của từ 𩬲 trong tiếng Việt

𩬲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𩬲 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ tóc giả dùng để đội lên đầu (giúp nhớ: thế tóc giả làm đẹp).

同“鬄”。假髮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tóc trên đầu, phần tóc thật của con người (như tóc trên đầu của ta).

頭髮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩬲
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép