Bản dịch của từ 𩬺 trong tiếng Việt

𩬺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𩬺 (Tính từ)

zhǐ
01

Tóc đẹp, bóng mượt như tóc con gái mới lớn (dễ nhớ vì 'phát' là tóc, 'mỹ' là đẹp).

发美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bờm ngựa, phần lông dài trên cổ ngựa (nhớ hình ảnh bờm ngựa vươn cao).

马鬣。

Ví dụ
𩬺
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿱,髟,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép