Bản dịch của từ 𩭒 trong tiếng Việt

𩭒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

𩭒 (Tính từ)

máng
01

Tóc bạc trắng như bông măng (dễ nhớ vì 'máng' giống 'măng', màu trắng tinh khiết).

头发苍白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tóc rối bù, không gọn gàng như rừng măng rậm rạp.

头发散乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩭒
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Hình thái radical:
⿱,髟,尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép