Bản dịch của từ 𩭒 trong tiếng Việt
𩭒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𩭒 (Tính từ)
【máng】
01
Tóc bạc trắng như bông măng (dễ nhớ vì 'máng' giống 'măng', màu trắng tinh khiết).
头发苍白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tóc rối bù, không gọn gàng như rừng măng rậm rạp.
头发散乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
