Bản dịch của từ 𩭣 trong tiếng Việt

𩭣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𩭣 (Danh từ)

01

Tóc, mái tóc (như tóc trên đầu, dễ nhớ như câu 'đá tóc bay bay').

头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩭣
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
Hình thái radical:
⿱,髟,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép