Bản dịch của từ 𩭦 trong tiếng Việt

𩭦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩭦 (Danh từ)

chuí
01

Búi tóc (như búi tóc truyền thống của người xưa).

发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rụng tóc, tóc rụng dần dần.

头发脱落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩭦
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【TRUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép