ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩭳
Bảng phân tích âm vị 𩭳
Hǒ
(〈phương ngữ〉) Đuôi động đậy, vẫy vẫy như con chó ngoạm đuôi (giúp nhớ: 'hổ' như đuôi con vật vẫy vẫy)
〈方言〉尾巴动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép