Bản dịch của từ 𩭼 trong tiếng Việt

𩭼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𩭼 (Danh từ)

bǎo
01

Tóc chưa mọc dài, còn ngắn và chưa phát triển đầy đủ (như tóc 'bảo' còn non).

发未长。

Ví dụ
02

Kiểu búi tóc trên đỉnh đầu, như búi tóc truyền thống của người xưa (giúp nhớ: 'bảo' như bảo vệ tóc trên đầu).

发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩭼
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
䯽, 𩬽, 𩭚
Hình thái radical:
⿱,髟,保
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿丨丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép