Bản dịch của từ 𩭼 trong tiếng Việt
𩭼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𩭼 (Danh từ)
【bǎo】
01
Tóc chưa mọc dài, còn ngắn và chưa phát triển đầy đủ (như tóc 'bảo' còn non).
发未长。
Ví dụ
02
Kiểu búi tóc trên đỉnh đầu, như búi tóc truyền thống của người xưa (giúp nhớ: 'bảo' như bảo vệ tóc trên đầu).
发髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
