Bản dịch của từ 𩮀 trong tiếng Việt
𩮀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𩮀 (Danh từ)
【zōng】
01
Giống như chữ “騣”, chỉ phần xương giữa trên đầu ngựa, dùng để đo chiều cao (như câu trong sách cổ nói về chiều cao xương ngựa cao ba tấc).
同“騣”。《齊民要術•養牛馬驢騾》:“𩮀欲戴中骨高三寸。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TUNG】
- Các biến thể:
- 總, 騣, 鬆, 𩮰
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,怱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿乚丿丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椶
稯
嵸
嵏
緵
猣
棕
葼
繌
蹤
騌
䢨
総
㢔
摠
稯
縱
㹅
䡯
䁓
捴
緫
燪
潀
松
忪
庺
棇
菘
憽
梥
崧
檧
倯
蜙
凇
髯
䯲
鬠
髬
鬋
䯸
髳
鬜
䰖
髽
䰕
䯴
蹨
䕮
䥙
譗
鵾
雡
舚
蹯
贈
豷
騜
鏕
