ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩮎
Bảng phân tích âm vị 𩮎
Zhā
Râu tóc dựng đứng hoặc tay mở rộng (như khi giận dữ hay ngạc nhiên). Ví dụ: râu tóc dựng đứng như người giận dữ, tay mở ra như muốn ôm lấy ai đó.
须发张竖或手张开貌。元·朱庭玉《青杏子·归隐》套曲:“撚衰髯短发~。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép