Bản dịch của từ 𩮜 trong tiếng Việt
𩮜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𩮜 (Động từ)
【tì】
01
Loại bỏ, tẩy sạch đi (như khi 'thì' bỏ cái gì không cần).
除去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '剃', nghĩa là cạo tóc hoặc lông (nhớ câu 'thì tóc cho sạch' để dễ nhớ).
同“剃”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 剃, 𩮆, 𨲞
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,剔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一一丿乚丿丿丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣠
㬱
朑
鬀
惕
啑
挮
籊
歒
绨
揥
䫮
䰎
鬆
髬
鬎
髰
鬖
䰕
鬀
鬝
䯵
髶
䯴
鰖
㶍
巊
鶣
䳬
轗
鶝
護
翿
鰔
嚺
饏
