Bản dịch của từ 𩮡 trong tiếng Việt

𩮡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𩮡 (Danh từ)

huà
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại cá hoặc vật gì đó liên quan đến nước (nhớ đến cá hoạt bơi lội trong nước).

同“䰒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩮡
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép