Bản dịch của từ 𩯀 trong tiếng Việt

𩯀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄛˊ / ㄉㄛˊN/AN/AN/A

𩯀 (Danh từ)

01

越南释义〉đọc là 'tóc', nghĩa là phần tóc trên đầu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'đoắc' như 'đầu tóc').

〈越南释义〉读音tóc,头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

越南释义〉đọc là 'dok', nghĩa là hành động gõ, đập (dễ nhớ vì âm 'dok' giống tiếng gõ).

〈越南释义〉读音dok,敲打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩯀
Bính âm:
【ㄉㄨㄛˊ / ㄉㄛˊ】【ĐOẮC / ĐỘC】
Hình thái radical:
⿱,髟,速
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿一丨乚一丨丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép