Bản dịch của từ 𩯀 trong tiếng Việt
𩯀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄨㄛˊ / ㄉㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𩯀 (Danh từ)
【】
01
〈越南释义〉đọc là 'tóc', nghĩa là phần tóc trên đầu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'đoắc' như 'đầu tóc').
〈越南释义〉读音tóc,头发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là 'dok', nghĩa là hành động gõ, đập (dễ nhớ vì âm 'dok' giống tiếng gõ).
〈越南释义〉读音dok,敲打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
