Bản dịch của từ 𩯋 trong tiếng Việt

𩯋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𩯋 (Danh từ)

01

Dáng vẻ có ria mép, như râu ria (nhớ đến 'kỷ' là hình ảnh ria mép trên mặt người)

髭貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩯋
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿱,髟,戟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿一丨丨乚一一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép