Bản dịch của từ 𩯌 trong tiếng Việt

𩯌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

𩯌 (Tính từ)

01

(dùng trong cụm từ 𩯌䰖) Râu rậm rạp, nhiều như rừng rậm (nhớ câu: 'râu bô bô, rậm như rừng bồ')

〔~䰖(zuǎn)〕胡须多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩯌
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
Hình thái radical:
⿱,髟,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép