Bản dịch của từ 𩯎 trong tiếng Việt

𩯎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𩯎 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ trạng thái rậm rạp hoặc rối rắm (giúp nhớ qua hình tượng tóc rối như 'chung' tóc trong tiếng Việt).

同“鬇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩯎
Bính âm:
【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿱,髟,盛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿一丿乚乚丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép