Bản dịch của từ 𩯨 trong tiếng Việt
𩯨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𩯨 (Động từ)
【nǐ】
01
Diễn tả vẻ mặt, biểu cảm trên khuôn mặt (như khi cười, cau mày).
发貌。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
- Các biến thể:
- 𩬘, 𩬯
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,爾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婗
隬
旎
䘽
濔
䧇
擬
䕥
薿
伱
苨
柅
䰖
䯼
髢
䰍
髟
髣
䯳
䯾
鬑
鬞
鬗
䯿
躝
攭
㿛
襸
韆
鸇
靃
贛
礸
爤
鱯
鱰
