Bản dịch của từ 𩯪 trong tiếng Việt

𩯪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𩯪 (Danh từ)

wǎn
01

Kiểu búi tóc gọn gàng trên đầu, như búi tóc của các cô gái ngày xưa (dễ nhớ như 'oản tóc' – búi tóc tròn trịa).

发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩯪
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Hình thái radical:
⿱,髟,綰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿乚乚丶丶丶丶丶丶乚丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép