Bản dịch của từ 𩯹 trong tiếng Việt

𩯹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩯹 (Tính từ)

suǐ
01

(theo cách đọc tiếng Việt) Đọc là 'sói', nghĩa là đầu bị hói, không có tóc (như người đầu trọc). Ví dụ: 'sói đầu' tức là 'đầu hói'.

〈越南释义〉读音sói,(头)秃。(~đầu)秃头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩯹
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TUY】
Hình thái radical:
⿱,髟,磊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿一丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép