Bản dịch của từ 𩯿 trong tiếng Việt

𩯿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩯿 (Danh từ)

01

Giống như chữ , một chữ Hán hiếm dùng để chỉ một loại cá hoặc sinh vật dưới nước (dễ nhớ vì chữ này có bộ thủy liên quan đến nước).

同“䰎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩯿
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,䝿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿丨一一乚一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép