ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩰀
Bảng phân tích âm vị 𩰀
Chōng
〔~松〕a. Tóc bồng bềnh. b. Tóc bồng bềnh.
〔~鬆〕a.头发蓬松。b.蓬松的头发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép