Bản dịch của từ 𩰃 trong tiếng Việt

𩰃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𩰃 (Danh từ)

zhàn
01

Tóc, mái tóc (như câu 'tóc như chấm đen trên đầu').

头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰃
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHẤM】
Các biến thể:
𨳂
Hình thái radical:
⿱,髟,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép