Giống như '鬣' - phần lông dài ở cổ hoặc sống lưng của một số động vật (như bờm ngựa). Nhớ đến từ 'liệt' gần giống 'liệt kê' nhưng ở đây là lông dài nổi bật.
同“鬣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿱,髟,𭋷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
髟
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一一丨丨一一一丨乚一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép