ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩰈
Bảng phân tích âm vị 𩰈
Niáo
Lông mi (như trong cụm lông nheo, dễ nhớ vì 'nheo' là âm Hán Việt và cũng là từ tiếng Việt chỉ hành động nheo mắt).
〈越南释义〉读音nheo,(lông~)睫毛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép