Bản dịch của từ 𩰏 trong tiếng Việt

𩰏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𩰏 (Tính từ)

01

Giống chữ '𩰟', cũng liên quan đến sự rối rắm

同“𩰟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' nghĩa là rối rắm, lộn xộn (như 'phân tán')

同“纷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰏
Bính âm:
【PHÂN】
Các biến thể:
𨳚, 𩰟
Hình thái radical:
⿵,鬥,分
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép