Bản dịch của từ 𩰐 trong tiếng Việt

𩰐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𩰐 (Tính từ)

zhì
01

Giống chữ 𩰞, nghĩa là ít thông minh, sức lực yếu (như người trí lực kém, dễ nhớ qua chữ 'trí' nhưng lại 'thiếu trí').

同“𩰞”。《集韻•薺韻》:“𩰞,《説文》智少力劣也。’或作𩰐。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰐
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
𩰞
Hình thái radical:
⿵,鬥,尒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép