Bản dịch của từ 𩰕 trong tiếng Việt

𩰕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𩰕 (Động từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là tranh chấp, cãi vã (nhớ câu 'anh em khích nhau' để dễ nhớ)

同“鬩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰕
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,八,鬩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丨一一丨一一一丨一乚丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép