Bản dịch của từ 𩰗 trong tiếng Việt
𩰗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn〡 | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𩰗 (Tính từ)
【bīn〡】
01
〔𩰗𩰟〕rực rỡ, nhiều màu sắc lộn xộn như hoa nở rộ (như tiếng Việt “bình” rộn ràng), mô tả cảnh tượng đa dạng và sôi động.
〔𩰗𩰟〕缤纷,繁多杂乱貌。《説文•鬥部》:“𩰗,鬭也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bīn〡】【ㄅㄧㄣ】【BĪN】
- Các biến thể:
- 𨷚, 𩰝
- Hình thái radical:
- ⿵,鬥,⿳,一,𣥂,貝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一一一丨一乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滨
彬
瀕
賔
玢
繽
顮
傧
濱
邠
濵
椕
姘
穦
砏
拼
礗
驞
馪
拚
牝
朩
䀻
聘
㻞
汖
䰗
䰘
鬪
鬮
鬧
鬩
鬬
鬭
鬫
鬥
鬦
鬨
鞿
騽
鱁
䳶
櫾
纆
轛
趰
㘖
攜
騼
㿗
