Bản dịch của từ 𩰚 trong tiếng Việt

𩰚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𩰚 (Động từ)

dòu
01

Giống chữ “” (đấu): tranh giành, tranh đấu (như trong câu thành ngữ “đấu tranh” – chiến đấu, tranh cãi)

同“鬥”。《改併四聲篇海•鬥部》引《玉篇》:“𩰚,當候切。争也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰚
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,鬥,𣂪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚一丨一乚乚一丨一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép