Bản dịch của từ 𩰜 trong tiếng Việt

𩰜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩰜 (Danh từ)

dié
01

Giống như chữ 𩰟, thường chỉ một loại cá hoặc tên riêng (nhớ như cá điệp bơi lội).

同“𩰟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩰜
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Hình thái radical:
⿵,鬥,⿱,⿰,&H5-04;,&H5-04;,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚一丿乚丿丿一丿乚丿丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép